effeminate
e\effeminate
| | | |
 | [i'feminət] |
 | tính từ |
| |  | (nói về một người đàn ông hoặc cách xử sự của anh ta) giống như một người đàn bà; không mang tính đàn ông |
| |  | an effeminate manner, voice, walk |
| | cung cách, giọng nói, dáng đi như đàn bà |
▼ Từ liên quan / Related words