Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eclecticism


noun
making decisions on the basis of what seems best instead of following some single doctrine or style
Syn:
eclectic method
Derivationally related forms:
eclectic, eclecticist
Hypernyms:
decision making, deciding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.