Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
droplet



noun
a tiny drop (Freq. 3)
Derivationally related forms:
drop
Hypernyms:
drop, drib, driblet

Related search result for "droplet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.