Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dissolving


noun
the process of going into solution
- the dissolving of salt in water
Syn:
dissolution
Derivationally related forms:
dissolve (for: dissolution), dissolve
Hypernyms:
liquefaction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.