Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disconcertment


noun
anxious embarrassment
Syn:
discomfiture, discomposure, disconcertion
Derivationally related forms:
disconcert, disconcert (for: disconcertion), discompose (for: discomposure), discomfit (for: discomfiture)
Hypernyms:
embarrassment, anxiety

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.