Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

to cause inconvenience or discomfort to
- Sorry to trouble you, but...
trouble, put out, inconvenience, disoblige, incommode, bother
Derivationally related forms:
botheration (for: bother), bother (for: bother), inconvenience (for: inconvenience), trouble (for: trouble)
affect, impact, bear upon, bear on, touch on, touch
straiten, distress
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discommode"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.