Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disassembly


noun
the act of taking something apart (as a piece of machinery) (Freq. 1)
- Russia and the United States discussed the dismantling of their nuclear weapons
Syn:
dismantling, dismantlement
Ant:
assembly
Derivationally related forms:
dismantle (for: dismantlement), dismantle (for: dismantling)
Hypernyms:
activity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.