Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
di biến động


[di biến động]
movements
Theo dõi di biến động của bọn buôn bán ma tuý
To keep a close watch on the drug traffickers' movements



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.