descent
/di'sent/ danh từ sự xuống to make a parachute descent nhảy dù xuống sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...) sự dốc xuống; con đường dốc nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời to be of good descents nhiều thế hệ liên tiếp sự truyền lại; sự để lại (tài sản...) (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào) sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc