Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dementedly


adverb
in an insane manner
- she behaved insanely
- he behaves crazily when he is off his medication
- the witch cackled madly
- screaming dementedly
Syn:
insanely, crazily, madly
Ant:
sanely (for: insanely)
Derived from adjective:
mad (for: madly), demented, crazy (for: crazily), insane (for: insanely)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.