Chuyển bộ gõ


Từ điển Đồng Nghĩa English - Concise Oxford Thesaurus Dictionary
declarant


n.noun chiefly Law a person or party who makes a formal declaration.

Related search result for "declarant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.