Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Decapoda


noun
1. lobsters;
crayfish;
crabs;
shrimps;
prawns
Syn:
order Decapoda
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Malacostraca, subclass Malacostraca
Member Meronyms:
decapod crustacean, decapod, Reptantia, suborder Reptantia, Nephropsidae,
family Nephropsidae, Palinuridae, family Palinuridae, Astacidae, family Astacidae, Astacura,
Paguridae, family Paguridae, Natantia, suborder Natantia
2. squids and cuttlefishes
Syn:
order Decapoda
Hypernyms:
animal order
Member Holonyms:
Dibranchiata, subclass Dibranchiata, Dibranchia, subclass Dibranchia
Member Meronyms:
decapod, genus Loligo, genus Ommastrephes, genus Architeuthis, Sepiidae,
family Sepiidae, Spirulidae, family Spirulidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.