Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dairy cattle




dairy+cattle
['deəri'kætl]
danh từ
bò sữa


/'deəri'kætl/

danh từ
bò sữa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dairy cattle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.