Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dẫn đường


[dẫn đường]
to guide
Tình nguyện dẫn đường cho quân giải phóng
To offer oneself as a guide for the liberation army



Show (direct) the way


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.