Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dòng điện


[dòng điện]
electric current
Dòng điện một chiều
Direct current; DC
Dòng điện xoay chiều
Alternating current; AC



Electric current
Dòng điện một chiều Direct current
Dòng điện xoay chiều Alternative current


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.