Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crucible


noun
a vessel made of material that does not melt easily;
used for high temperature chemical reactions
Syn:
melting pot
Hypernyms:
vessel

Related search result for "crucible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.