crease
/kri:s/
danh từ
nếp nhăn, nếp gấp
ngoại động từ
gấp nếp
làm nhăn, làm nhăn mặt
    a badly creased dress bộ quần áo nhàu nát
nội động từ
nhàu; có nếp gấp

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co