Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
craniometry




danh từ
phép đo sọ



craniometry
[,kreini'ɔmitri]
danh từ
phép đo sọ


Related search result for "craniometry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.