Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Copernicia


noun
slow-growing tropical fan palms
Syn:
genus Copernicia
Hypernyms:
monocot genus, liliopsid genus
Member Holonyms:
Palmae, family Palmae, Palmaceae, family Palmaceae, Arecaceae,
family Arecaceae, palm family
Member Meronyms:
carnauba, carnauba palm, wax palm, Copernicia prunifera, Copernicia cerifera,
caranday, caranda, caranda palm, Copernicia australis, Copernicia alba


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.