Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
consuetudinary


noun
a manual describing the customs of a particular group (especially the ceremonial practices of a monastic order)
Syn:
consuetudinal
Hypernyms:
manual


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.