Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
connivance


[kә'naivәns]
n. 默许, 纵容
【法】 纵容, 默许

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "connivance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.