Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cliff



noun
a steep high face of rock (Freq. 3)
- he stood on a high cliff overlooking the town
- a steep drop
Syn:
drop, drop-off
Hypernyms:
geological formation, formation
Hyponyms:
crag, precipice

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cliff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.