Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
clew



I - noun
1. a ball of yarn or cord or thread
Hypernyms:
ball, clod, glob, lump, clump, chunk
2. evidence that helps to solve a problem
Syn:
clue, cue
Hypernyms:
evidence
Hyponyms:
sign, mark

II - verb
roll into a ball
Syn:
clue
Hypernyms:
wind, wrap, roll, twine
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    clue cue
Related search result for "clew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.