Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyên nghiệp



noun
Profession, trade, vocation
trường trung học chuyên nghiệp a middle vocational school
giáo dục chuyên nghiệp vocational education
adj
Professional
nghệ sĩ chuyên nghiệp a professional artist

[chuyên nghiệp]
xem nhà nghề



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.