cho
-{To give}주다, 선사하다, 공급사다, 건네다, 맡기다, 치르다, 바래다, 약해지다, 무너지다 give
자선(기부)하다, 굴복(양보)하다, (빛이)바래다(날다), 약해지다, 무너지다 give
탄력성, (정신, 성격의) 순응성, 유연성






Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co