Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Characidae


noun
tropical freshwater fishes of Africa and South America and Central America
Syn:
family Characidae
Hypernyms:
fish family
Member Holonyms:
Cypriniformes, order Cypriniformes
Member Meronyms:
characin, characin fish, characid, Hemigrammus, genus Hemigrammus,
Paracheirodon, genus Paracheirodon, Serrasalmus, genus Serrasalmus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.