Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Chalcedon


noun
1. a former town on the Bosporus (now part of Istanbul);
site of the Council of Chalcedon
Syn:
Kadikoy
Instance Hypernyms:
town
Part Holonyms:
Istanbul, Stambul, Stamboul, Constantinople
2. the fourth ecumenical council in 451 which defined the two natures (human and divine) of Christ
Syn:
Council of Chalcedon
Hypernyms:
ecumenical council


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.