Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẹn



noun
Spikelet
verb
To choke, to block
cảm thấy khó thở như bị một tảng đá lớn chẹn lên ngực to feel it hard to breathe as if a large block of stone was weighing chokingly on one's chest
cái giận cứ chẹn lên cổ to feel choked by anger
chẹn lối ra vào to block the access to some place

[chẹn]
danh từ
Spikelet
bundle, bunch
chẹn lúa
bunch of rice
động từ
To choke, block, block up, bar; jam
cảm thấy khó thở như bị một tảng đá lớn chẹn lên ngực
to feel it hard to breathe as if a large block of stone was weighing chokingly on one's chest
cái giận cứ chẹn lên cổ
to feel choked by anger
chẹn lối ra vào
to block the access to some place



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.