Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẳng ai


[chẳng ai]
xem không ai



Nobody, none
Chẳng ai chịu được một thái độ như vậy Nobody can stand such an attitude


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.