Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chất dinh dưỡng


[chất dinh dưỡng]
nutritive substance; nutriment; nutrient
Sữa có đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
Milk is a complete food; Milk contains all the necessary nutrients



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.