Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cervix uteri


noun
necklike opening to the uterus
Syn:
cervix, uterine cervix
Derivationally related forms:
cervical (for: cervix)
Hypernyms:
orifice, opening, porta
Hyponyms:
incompetent cervix
Part Holonyms:
uterus, womb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.