Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cerebral aqueduct


noun
a canal connecting the third and fourth ventricles
Syn:
Sylvian aqueduct, aqueductus cerebri
Hypernyms:
duct, epithelial duct, canal, channel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.