Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ceratin


noun
a fibrous scleroprotein that occurs in the outer layer of the skin and in horny tissues such as hair, feathers, nails, and hooves
Syn:
keratin
Hypernyms:
scleroprotein, albuminoid
Substance Holonyms:
horn, hair, feather, plume, plumage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.