Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ceibo


noun
small South American spiny tree with dark crimson and scarlet flowers solitary or clustered
Syn:
crybaby tree, cry-baby tree, common coral tree, Erythrina crista-galli
Hypernyms:
coral tree, erythrina


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.