Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cam stroke


noun
the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
Syn:
throw, stroke
Hypernyms:
movement, motion
Hyponyms:
instroke, outstroke


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.