Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cadaver




danh từ
xác chết, tử thi



cadaver
[kə'dɑ:və(r)]
danh từ
xác chết, tử thi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.