cacti
/'kæktəs/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều cacti
/'kæktai/
(thực vật học) cây xương rồng







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co