Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh chuyên ngành (Vietnamese English Specialization Dictionary)
công cộng


Lĩnh vực: toán & tin
common
  • Hãng điện thoại công cộng đặc biệt - Tên gọi cũ của IXC (Công ty liên tổng đài) không phải của AT & T: Special Common Carrier (SCC)
  • hãng truyền thông công cộng: common carrier
  • hãng vận tải công cộng: common carrier
  • khu dịch vụ công cộng: Common Service Area
  • khu dịch vụ công cộng: Common System Area
  • vùng dịch vụ công cộng: common service area
  • xe buýt công cộng: common bus
  • Bảng liệt kê danh mục truy nhập công cộng trực tuyến (Internet)
    Online Public Access Catalogue (Internet) (OPAC)
    Danh mục các hệ thống máy tính truy nhập công cộng (Internet)
    Public Access Computer System List (Internet) (PACS-L)
    Danh mục truy nhập Internet quay số qua mạng công cộng
    Public Dial-up Internet Access List (Internet) (PDIAL)
    Giao diện Windows công cộng
    Public Windows Interface (PWI)
    Hiệp hội các nhà khai thác mạng viễn thông công cộng châu Âu
    Association of European Public Telecommunications Network Operators (ETNO)
    Khối truy nhập Teletex công cộng
    Public Teletex Access Unit (PTTAXU)
    Khối truy nhập Telex công cộng
    Public Telex Access Unit (PTLXAU)
    Khối truy nhập Telex công cộng
    Public Telex Access Unit (PTXAU)
    Máy chủ Internet truy nhập công cộng (Internet)
    Public-Access Internet Host (Internet) (PAIH)
    Mạng di động mặt đất công cộng GSM
    GSM Public Land Mobile Network (GSM PLMN)
    OPAC (bảng liệt kê danh mục truy nhập công cộng trực tuyến) đầu ra
    Output OPAC
    an toàn công cộng
    public safety
    ban dịch vụ công cộng
    Public Service Board (PSB)
    bãi rác công cộng
    refuse disposal
    bãi rác công cộng
    refuse tip
    bến xe giao thông công cộng
    public transport station
    bến xe giao thông công cộng
    public transport stop
    bộ cấp nguồn điện lưới công cộng
    Public Electricity Supplier (PES)
    bộ phận cấp điện công cộng
    public electricity supplier
    buồng điện thoại công cộng
    public booth
    các dịch vụ viễn thông cơ bản công cộng
    Public Basic Telecommunications Services (PBTS)
    chức năng công cộng
    civil service
    chức năng công cộng quốc tế
    international civil service
    chung, công cộng
    public
    chuyển mạch gói công cộng
    Public Packet Switching (PPS)
    cơ quan phục vụ công cộng
    organization of public service
    cống công cộng
    public sewer
    cổng quay số công cộng
    public dial-up port



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.