Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
cái bô


 便盆 <供大小便用的盆。>
 恭桶; 马子; 马桶 <大小便用的有盖的桶, 多用木头或搪瓷制成。>
 夜壶 <便壶(多指旧式的)。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.