Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
businessman





danh từ
nhà kinh doanh, thương gia
người quen giao dịch



businessman
['biznismən]
danh từ
nhà kinh doanh, thương gia
big businessman
nhà đại tư bản
người quen giao dịch



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.