burn
burn vt, vi, n, 태우다, 그슬리다, 불에데다, 화끈거리다, 흥분하다, 열중하다, 내리 쬐다, 볕에쬐다, 소작하다, 산화시키다, 개울 burn n, 시내, 개울






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co