Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
buffer country


noun
a small neutral state between two rival powers
Syn:
buffer state
Hypernyms:
country, state, land


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.