brilliant
/'briljənt/
tính từ
sáng chói, chói loà; rực rỡ
    brilliant sunshine ánh sáng mặt trời chói lọi
    brilliant victories chiến thắng rực rỡ
tài giỏi, lỗi lạc
    a brilliant scientist một nhà khoa học lỗi lạc
    to be brilliant at languages giỏi ngoại ngữ
danh từ
hạt kim cương nhiều mặt

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co