bright
/brait/
tính từ
sáng, sáng chói
    bright sunshine mặt trời sáng chói
tươi
    bright red đỏ tươi
sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    a bright force khuôn mặt sáng sủa
    a bright smile nụ cười rạng rỡ
    bright eyes cặp mắt sáng ngời
    a future tương lai rực rỡ
(thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
    a bright boy một đứa bé sáng dạ
vui tươi
lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
Idioms:
to look on the bright side of everything
(xem) side
phó từ
sáng chói, sáng ngời

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co