Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brierwood


noun
wood from the hard woody root of the briar Erica arborea;
used to make tobacco pipes
Syn:
briarwood, brier-wood
Hypernyms:
wood
Substance Holonyms:
briarroot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.