Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bower


I - noun
a framework that supports climbing plants (Freq. 1)
- the arbor provided a shady resting place in the park
Syn:
arbor, arbour, pergola
Derivationally related forms:
bowery, arboreal (for: arbor)
Hypernyms:
framework
Hyponyms:
grape arbor, grape arbour

II - verb
enclose in a bower
Syn:
embower
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.