Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
bloat


[blәut]
vt. 使膨胀, 腌制, 使自大
vi. 膨胀, 肿起
n. 肿胀病人
【医】 胃气胀(动物), 幼兔气胀病

Related search result for "bloat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.