blackguard
/'blægɑ:d/
danh từ
người đê tiện
người ăn nói tục tĩu
tính từ
đê tiện
tục tĩu
ngoại động từ
chửi rủa tục tĩu (ai)

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co