Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bier


noun
1. a coffin along with its stand
- we followed the bier to the graveyard
Hypernyms:
coffin, casket
2. a stand to support a corpse or a coffin prior to burial
Hypernyms:
rack, stand
Hyponyms:
catafalque

Related search result for "bier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.