Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
barratry


['bærәtri]
n. 诉讼挑唆
【经】 故意损坏行为, 教唆兴讼

Related search result for "barratry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.